coccygeal nerve

Học thuật
Thân thiện
coccygeal nerve

The doctor points to the location of the coccygeal nerve on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Dây thần kinh cụt: Một trong 31 đôi dây thần kinh tủy sống, đôi dây thần kinh cuối cùng, nhỏ nhất nằmvị trí thấp nhất. xuất phát từ đoạn tủy cùng chi phối cảm giác cho một vùng nhỏvùng quanh xương cụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coccygeal nerve is the smallest spinal nerve. (Dây thần kinh cụt dây thần kinh tủy sống nhỏ nhất.)
    • Injury to the coccygeal nerve can cause pain in the tailbone area. (Chấn thương dây thần kinh cụt có thể gây đauvùng xương cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu học, thần kinh học hoặc các báo cáo lâm sàng mô tả chấn thương vùng cùng cụt.
    • The patient's symptoms were consistent with coccygeal nerve irritation. (Các triệu chứng của bệnh nhân phù hợp với tình trạng kích thích dây thần kinh cụt.)
Biến thể từ gần giĩống
  • Coccygeal plexus (n): Đám rối thần kinh cụt, được tạo thành chủ yếu từ nhánh trước của dây thần kinh cụt nhánh của dây thần kinh cùng thứ năm (S5).
  • Coccyx (n): Xương cụt, xương dây thần kinh này liên quan mật thiết.
  • Spinal nerve (n): Dây thần kinh tủy sống, nhóm lớn hơn bao gồm dây thần kinh cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Nervus coccygeus: Tên gọi theo tiếng Latin trong giải phẫu, đồng nghĩa chính xác với "coccygeal nerve".
  • The thirty-first spinal nerve: Cách gọi theo thứ tự (dây thần kinh tủy sống thứ 31).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành cố định, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn, không thành ngữ thông dụng.)

coccygeal nerve

The doctor points to the location of the coccygeal nerve on an anatomical chart.

Noun
  1. dây thần kinh cụt (phần nằm thấp nhất của dây thần kinh tủy sống)